
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “Kagiri”
Ý nghĩa
“Kagiri” chủ yếu có 3 ý nghĩa sau đây.
① Trong suốt thời gian ~ (Khoảng thời gian/Trạng thái)
Nghĩa là trong lúc một trạng thái nào đó vẫn tiếp diễn, thì sự việc tương tự cũng sẽ tiếp diễn (Chừng nào… vẫn…).
- Chừng nào còn khỏe mạnh, tôi sẽ vẫn làm việc.
- Chừng nào còn là học sinh, bạn vẫn có thể sử dụng ưu đãi học sinh.
② Với điều kiện là ~ (Điều kiện)
Nghĩa là chỉ cần điều kiện đó còn tồn tại thì kết quả sẽ tiếp tục(chỉ cần… thì…).
- Miễn là trời không mưa, trận đấu vẫn sẽ diễn ra.
- Chỉ cần giữ đúng lời hứa, sẽ không có vấn đề gì cả.
③ Toàn bộ trong khả năng có thể (Phạm vi/Tối đa)
Nghĩa là tất cả trong phạm vi có thể.
- Trong giới hạn những gì tôi biết, tôi sẽ kể hết.
- Tôi sẽ cố gắng hết sức mình.
Cấu trúc
“Kagiri” được sử dụng theo các dạng sau.
- Động từ (Thể từ điển/Thể nai) + 限り
Ví dụ: Chừng nào còn sống / Chừng nào chưa quên - Tính từ đuôi i (Thể thông thường) + 限り
Ví dụ: Chừng nào còn trẻ - Tính từ đuôi na/Danh từ + である限り
Ví dụ: Chừng nào còn khỏe / Chừng nào còn là học sinh
※ Trong văn viết thường sử dụng dạng “である限り”.
Ví dụ
- 日本に住んでいる限り、日本語を使います。
Chừng nào còn sống ở Nhật Bản, tôi vẫn sẽ dùng tiếng Nhật. - 時間がある限り、勉強します。
Chừng nào còn thời gian, tôi sẽ học. - 私が知っている限り、それは本当です。
Theo những gì tôi biết, điều đó là sự thật. - 体が動く限り、仕事を続けたいです。
Chừng nào cơ thể còn cử động được, tôi muốn tiếp tục làm việc.
Các mẫu câu tương tự (Cách diễn đạt giống nhau)
① 〜間 (Trong khi/Trong lúc)
Biểu thị khoảng thời gian, nhưng ý nghĩa về điều kiện khá yếu.
- 学生の間、アルバイトをしました。
Trong lúc còn là học sinh, tôi đã đi làm thêm.
② 〜うちは (Trong lúc đang)
Biểu thị trạng thái trước khi có sự thay đổi xảy ra.
- 若いうちは、たくさん経験してください。
Trong lúc còn trẻ, hãy trải nghiệm thật nhiều.
③ 〜さえすれば (Chỉ cần ~ là đủ)
Biểu thị điều kiện mạnh.
- お金さえあれば、旅行できます。
Chỉ cần có tiền, là có thể đi du lịch.
※ “〜限り” mang sắc thái mạnh về “Điều kiện + Sự duy trì”.
Tổng kết
- “Kagiri” là ngữ pháp biểu thị điều kiện, khoảng thời gian, phạm vi.
- Mang ý nghĩa “Trong suốt thời gian…”, “Với điều kiện là…”, “Toàn bộ trong khả năng”.
- Có thể dùng chung với động từ, tính từ, danh từ.
- Thường được dùng trong cả văn viết và hội thoại.
- Ý nghĩa gần giống với “〜間”, “〜うちは” nhưng việc phân biệt cách dùng rất quan trọng.
日本語文法 N2:「〜限り」
意味
「〜限り」には、主に3つの意味があります。
① 〜の間ずっと(期間・状態)
ある状態が続く間、同じことが続く、という意味です。
- 元気な限り、働きます。
- 学生である限り、学割が使えます。
② 〜である条件では(条件)
その条件が変わらなければ、結果も変わらない、という意味です。
- 雨が降らない限り、試合はあります。
- 約束を守る限り、問題はありません。
③ できるだけ全部(範囲・最大)
可能な範囲すべて、という意味です。
- 知っている限り、全部話します。
- 力の限り、頑張ります。
接続
「〜限り」は、次の形で使います。
- 動詞(辞書形・ない形)+限り
例:生きる限り/忘れない限り - い形容詞(普通形)+限り
例:若い限り - な形容詞・名詞 + である限り
例:元気である限り/学生である限り
※ 書き言葉では「である限り」をよく使います。
例文
- 日本に住んでいる限り、日本語を使います。
- 時間がある限り、勉強します。
- 私が知っている限り、それは本当です。
- 体が動く限り、仕事を続けたいです。
類似文型(似ている表現)
① 〜間(あいだ)
期間を表しますが、条件の意味は弱いです。
- 学生の間、アルバイトをしました。
② 〜うちは
変化が起こる前の状態を表します。
- 若いうちは、たくさん経験してください。
③ 〜さえすれば
強い条件を表します。
- お金さえあれば、旅行できます。
※「〜限り」は、条件+継続のニュアンスが強いです。
まとめ
- 「〜限り」は、条件・期間・範囲を表す文法
- 「〜の間ずっと」「〜である条件では」「できるだけ全部」の意味がある
- 動詞・形容詞・名詞と一緒に使える
- 文章でも会話でもよく使われる
- 「〜間」「〜うちは」などと意味が近いが、使い分けが大切





