
YouTube Shorts dừng kiếm tiền hàng loạt: Chính sách mới và lý do thật sự
Từ đầu năm 2026, trên tính năng video ngắn “Shorts” của YouTube, đã xuất hiện rất nhiều báo cáo về việc tài khoản bị dừng hoạt động hoặc bị tạm ngưng kiếm tiền.
Vì điều này, sự lo lắng và hoang mang đang lan rộng trong cộng đồng những người vận hành kênh.
Theo các ví dụ trong và ngoài nước Nhật Bản, phần lớn các kênh bị xử lý là những kênh bị đánh giá là “sản xuất hàng loạt các video có nội dung tương tự nhau”.
Nhiều người quản lý kênh sau khi nhận được thông báo dừng kiếm tiền đã chia sẻ nội dung đó lên X (Twitter cũ), khiến cụm từ “làn sóng BAN đã bắt đầu” trở thành chủ đề được bàn tán.
“Nội dung sản xuất hàng loạt” dễ gặp vấn đề là gì?
Lần này, vấn đề được nhắc đến nhiều là cách làm video bằng cách sử dụng AI tạo sinh và công nghệ tổng hợp giọng nói, rồi kết hợp lại các thông tin có sẵn để sản xuất một lượng lớn video.
Trên thực tế, nhiều kênh bị xử phạt thuộc các dạng như “phản ứng của nước ngoài”, “tổng hợp 2ch”, “giải thích bằng giọng Yukkuri”, “bài học từ ○○”… Đây đều là những nội dung không lộ mặt người làm và có tính cá nhân thấp.
Những điểm thay đổi trong chính sách kiếm tiền
Từ trước đến nay, YouTube đã có xu hướng coi các kênh đăng nhiều video có nội dung giống nhau là “nội dung lặp lại”, và trong một số trường hợp sẽ loại khỏi diện kiếm tiền.
Đến tháng 7 năm 2025, YouTube đã tiến hành sửa đổi các hướng dẫn.
Với lần sửa đổi này, “nội dung được tạo ra với số lượng lớn” cũng bị đưa vào diện xem xét. Đồng thời, tên chính sách được đổi từ “nội dung lặp lại” sang “nội dung sản xuất hàng loạt”.
Vì sao hiện nay việc kiểm soát trở nên nghiêm ngặt hơn?
Nguyên nhân phía sau là sự phát triển nhanh chóng của các công cụ AI.
Nhờ AI, việc tạo ra nhiều video trong thời gian ngắn trở nên dễ dàng, dẫn đến sự gia tăng mạnh các video dùng chung một khuôn mẫu.
Những video này thường được làm theo mẫu có sẵn, nên dễ bị hệ thống của YouTube đánh giá là “sản xuất hàng loạt, chất lượng thấp”.
Quan điểm của YouTube và những điểm cần lưu ý trong tương lai
YouTube khẳng định rõ chính sách: bảo vệ cơ chế để những nhà sáng tạo làm video gốc, có giá trị thực sự, có thể nhận được thu nhập xứng đáng.
Vì vậy, các video có ít giá trị gia tăng từ trước đến nay đã không nằm trong đối tượng được kiếm tiền.
Tuy nhiên, bản thân video sử dụng AI tạo sinh không bị cấm kiếm tiền.
Điều quan trọng là người làm nội dung cần thể hiện được sự sáng tạo và tính độc đáo thông qua ý tưởng và cách thể hiện.
Tóm tắt
- Từ đầu năm 2026, tình trạng dừng kiếm tiền trên YouTube Shorts diễn ra liên tiếp
- Đối tượng chính là các “nội dung sản xuất hàng loạt” với cùng một hình thức video
- Chính sách đã được sửa đổi vào tháng 7 năm 2025, làm rõ hơn việc kiểm soát
- Video dùng AI vẫn có thể kiếm tiền nếu có tính sáng tạo
- Trong tương lai, yếu tố quan trọng nhất là tạo ra “giá trị độc đáo” cho nội dung
YouTube Shortsで相次ぐ収益化停止、その理由とは
2026年の年始から、YouTubeのショート動画機能「Shorts」で、アカウント停止や収益化停止の報告が多く出ています。
このため、チャンネルを運営する人たちの間で不安や混乱が広がっています。
国内外の事例を見ると、特に多いのは「同じような動画を大量に作っている」と判断されたチャンネルです。
収益化を止められた運営者が、その通知内容をX(旧Twitter)に投稿し、「BAN祭りが始まった」と話題になりました。
問題になりやすい「量産型コンテンツ」とは
今回、問題として指摘されているのは、生成AIや音声合成を使い、すでにある情報を組み合わせて大量に動画を作る手法です。
実際に処分を受けたチャンネルには、「海外の反応」「2chまとめ」「ゆっくり解説」「〇〇の教え」など、顔出しをしない、個人性が弱いコンテンツが多く見られます。
収益化ポリシーの変更ポイント
YouTubeでは以前から、内容が似ている動画を多く出すチャンネルを「繰り返しの多いコンテンツ」と判断し、収益化の対象外にすることがありました。
さらに2025年7月、ガイドラインが改訂されました。
この改訂で、「大量に作られたコンテンツ」も問題の対象となり、ポリシー名は「繰り返しの多いコンテンツ」から「量産型のコンテンツ」に変更されています。
なぜ今、厳しくなっているのか
背景には、AIツールの進化があります。
短い時間で多くの動画を作れるようになったため、同じ型を使った動画が急増しました。
こうした動画はテンプレート通りに作られることが多く、YouTubeの仕組みから「質が低い大量生産」と判断されやすいと考えられています。
YouTubeの考え方と今後のポイント
YouTubeは、「オリジナルで価値のある動画を作るクリエイターが、正しく収益を得られる仕組みを守る」という方針を明確にしています。
そのため、付加価値が少ない動画は、これまでも収益化の対象外だったと説明しています。
ただし、生成AIを使った動画そのものが禁止されているわけではありません。
大切なのは、アイデアや工夫によって、どれだけ独自性を出せるかです。
まとめ
- 2026年初めから、YouTube Shortsで収益化停止が多発している
- 同じ形式の動画を大量に作る「量産型コンテンツ」が主な対象
- 2025年7月にポリシーが改訂され、取り締まりが明確化された
- AI動画でも、オリジナリティがあれば収益化は可能
- 今後は「独自の価値」をどれだけ出せるかが重要
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 相次ぐ | Xảy ra liên tiếp, nối tiếp nhau |
| 収益化 | Kiếm tiền (từ nền tảng, dịch vụ) |
| 停止 | Dừng, đình chỉ |
| 理由 | Lý do |
| ~とは | …nghĩa là gì? / …là chuyện gì? |
| 年始 | Đầu năm |
| 動画機能 | Tính năng video |
| 報告 | Báo cáo |
| 出る | Xuất hiện, xảy ra |
| このため | Vì lý do này |
| 運営する | Vận hành, quản lý (kênh) |
| ~たち | Các… (số nhiều chỉ người) |
| 間 | Trong số, ở giữa |
| 不安 | Bất an, lo lắng |
| 混乱 | Hỗn loạn |
| 広がる | Lan rộng |
| 国内外 | Trong và ngoài nước |
| 事例 | Trường hợp, ví dụ thực tế |
| 見る | Nhìn, xem xét |
| 特に | Đặc biệt là |
| 多い | Nhiều |
| 同じような | Giống nhau, tương tự |
| 大量 | Số lượng lớn |
| 作る | Làm, tạo ra |
| 判断する | Phán đoán, đánh giá |
| 止める | Dừng lại, chặn |
| 通知 | Thông báo |
| 内容 | Nội dung |
| 投稿する | Đăng bài (lên mạng xã hội) |
| BAN祭り | Lễ hội BAN (từ lóng: đợt quét tài khoản hàng loạt) |
| 始まる | Bắt đầu |
| 話題になる | Trở thành chủ đề bàn tán |
| 問題 | Vấn đề |
| ~やすい | Dễ… |
| 量産型 | Kiểu sản xuất hàng loạt (công nghiệp) |
| 今回 | Lần này |
| 指摘する | Chỉ ra, chỉ trích |
| 生成AI | AI tạo sinh |
| 音声合成 | Tổng hợp giọng nói (giọng AI) |
| 使う | Sử dụng |
| 情報 | Thông tin |
| 組み合わせる | Kết hợp, ghép lại |
| 手法 | Thủ pháp, phương pháp |
| 実際に | Trên thực tế |
| 処分 | Xử phạt, xử lý |
| 受ける | Nhận, chịu (phạt) |
| 海外の反応 | Phản ứng từ nước ngoài (một thể loại video) |
| 解説 | Giải thích, bình luận |
| 教え | Lời dạy |
| 顔出し | Lộ mặt, xuất hiện mặt |
| 個人性 | Tính cá nhân, dấu ấn cá nhân |
| 弱い | Yếu, mờ nhạt |
| 見られる | Được nhìn thấy, bắt gặp |
| 変更 | Thay đổi |
| 以前から | Từ trước đây |
| 似ている | Giống, tương tự |
| 繰り返し | Sự lặp lại |
| 対象外 | Ngoài đối tượng, không được áp dụng |
| さらに | Hơn nữa, thêm vào đó |
| ガイドライン | Hướng dẫn, quy định (Guideline) |
| 改訂する | Sửa đổi, đính chính (văn bản) |
| 対象 | Đối tượng |
| 名 | Tên |
| なぜ | Tại sao |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắt khe |
| 背景 | Bối cảnh, lý do phía sau |
| 進化 | Tiến hóa, phát triển |
| 短い | Ngắn |
| 時間 | Thời gian |
| ~ようになる | Trở nên… (chỉ sự thay đổi trạng thái) |
| 型 | Khuôn mẫu, kiểu |
| 急増する | Tăng đột biến |
| こうした | Như thế này |
| ~通り | Đúng theo…, y như… |
| 仕組み | Cơ cấu, cơ chế |
| 質が低い | Chất lượng thấp |
| 生産 | Sản xuất |
| 考える | Suy nghĩ, cho rằng |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| オリジナル | Gốc, nguyên bản (Original) |
| 価値 | Giá trị |
| クリエイター | Người sáng tạo (Creator) |
| 正しく | Một cách chính đáng, đúng đắn |
| 収益 | Lợi nhuận, thu nhập |
| 得る | Đạt được, thu được |
| 守る | Bảo vệ |
| 方針 | Phương châm |
| 明確 | Rõ ràng, minh bạch |
| 付加価値 | Giá trị gia tăng |
| 少ない | Ít |
| 説明する | Giải thích |
| ただし | Tuy nhiên |
| 禁止する | Cấm |
| ~わけではない | Không có nghĩa là…, không hẳn là… |
| 大切 | Quan trọng |
| 工夫 | Sự kỳ công, tìm tòi sáng tạo |
| ~によって | Bằng cách…, tùy thuộc vào… |
| どれだけ | Bao nhiêu, đến mức nào |
| 独自性 | Tính độc đáo, nét riêng |
| 出せる | Có thể đưa ra, thể hiện được (Khả năng) |






