
【Năm 2026】Tích hợp Thẻ cư trú và My Number: Người nước ngoài & doanh nghiệp cần biết gì?
Từ ngày 14 tháng 6 năm 2026, tại Nhật Bản sẽ bắt đầu áp dụng chế độ mới tích hợp thẻ cư trú và thẻ My Number thành một thẻ duy nhất. Thẻ mới này được gọi là “Thẻ cư trú đặc định”.
Chế độ này không chỉ giúp cuộc sống của người nước ngoài trở nên tiện lợi hơn, mà còn ảnh hưởng lớn đến công tác quản lý và thủ tục của các công ty tuyển dụng lao động nước ngoài. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giải thích nội dung của chế độ và những điểm mà doanh nghiệp cần chuẩn bị từ bây giờ.
“Thẻ cư trú đặc định” là gì?
Chính phủ đã công bố rằng từ ngày 14 tháng 6 năm 2026 sẽ bắt đầu sử dụng “Thẻ cư trú đặc định” và “Giấy chứng nhận đặc định cho người thường trú đặc biệt”, là các loại thẻ được tích hợp giữa thẻ cư trú và thẻ My Number.
Mục đích của chế độ
- Giảm gánh nặng thủ tục cho người nước ngoài
- Quản lý tập trung thông tin cư trú và thông tin cư dân
- Giúp các thủ tục hành chính tại cơ quan nhà nước diễn ra thuận lợi hơn
Đối tượng áp dụng
- Người nước ngoài sinh sống trung và dài hạn tại Nhật Bản
- Người thường trú đặc biệt
- Người nước ngoài đã được đăng ký trong sổ đăng ký cư dân
Điểm quan trọng:
Việc xin cấp thẻ cư trú đặc định không bắt buộc. Giống như trước đây, vẫn có thể sử dụng song song 2 thẻ là thẻ cư trú và thẻ My Number.
Ảnh hưởng đối với doanh nghiệp và các điểm cần lưu ý
Quản lý tình trạng cư trú cần độ chính xác cao hơn
Trên thẻ cư trú đặc định vẫn hiển thị các thông tin như trước đây: tư cách lưu trú, thời hạn cư trú, có hay không hạn chế lao động.
Tuy nhiên, một phần thông tin chỉ được lưu trong chip IC. Vì vậy, trong một số trường hợp, chỉ nhìn bằng mắt thường vào thẻ sẽ không thể kiểm tra đầy đủ thông tin.
Những rủi ro thường gặp
- Trong thời gian đặc biệt sau khi hết hạn cư trú, không thể sử dụng chức năng My Number
- Nếu chậm gia hạn, người lao động có thể không được phép làm việc
- Thời gian cấp lại thẻ có thể lâu hơn trước khoảng 10 ngày
Địa điểm và quy trình thủ tục trở nên khó hiểu hơn
Việc xin cấp thẻ cư trú đặc định có liên quan đến cả Cục Quản lý xuất nhập cảnh và chính quyền địa phương (thành phố, quận, thị trấn).
Thủ tục thực hiện tại Cục Xuất nhập cảnh
- Gia hạn thời gian cư trú
- Thay đổi tư cách lưu trú
- Xin phép thường trú
Thủ tục thực hiện tại chính quyền địa phương
- Thay đổi địa chỉ như chuyển nhà
- Khai báo sau khi mới nhập cảnh vào Nhật Bản
- Gia hạn cho người thường trú đặc biệt
Nói thật, để doanh nghiệp quản lý toàn bộ các nội dung này không hề đơn giản. Vì vậy, việc xem xét lại và củng cố hệ thống quản lý nội bộ là vô cùng quan trọng.
Lợi ích của thẻ cư trú đặc định
Thẻ cư trú đặc định là một thẻ duy nhất tích hợp chức năng của thẻ cư trú và thẻ My Number. Ngoài ra, các chức năng như thẻ bảo hiểm cũng có thể được sử dụng chung.
Lợi ích đối với người nước ngoài
- Không cần mang theo nhiều thẻ khác nhau
- Có thể thực hiện nhiều thủ tục hành chính tại cơ quan nhà nước cùng lúc
- Việc xác nhận thân phận trở nên dễ dàng và rõ ràng hơn
Lợi ích đối với doanh nghiệp và xã hội
- Dễ dàng kiểm tra thẻ giả mạo
- Độ tin cậy của việc xác minh danh tính được nâng cao
- Góp phần ngăn chặn tuyển dụng và giao dịch trái phép
Vì sao hiện nay việc quản lý lao động nước ngoài lại quan trọng?
Lần thay đổi chế độ này cho thấy sự chuyển dịch từ thời đại “chỉ cần tuyển người nước ngoài” sang thời đại doanh nghiệp nào quản lý tốt mới được lựa chọn.
Từ nay, việc có thể quản lý và giải thích một cách thống nhất các thông tin như tình trạng cư trú, địa chỉ, bảo hiểm, điều kiện lao động sẽ trở thành điều hiển nhiên.
Tổng kết
- Thẻ cư trú đặc định sẽ chính thức bắt đầu từ ngày 14 tháng 6 năm 2026
- Việc xin cấp là tự nguyện, nhưng trách nhiệm quản lý của doanh nghiệp sẽ nặng hơn
- Quản lý thời hạn cư trú và thời điểm gia hạn trở nên quan trọng hơn bao giờ hết
- Cần chuẩn bị để có thể giải thích rõ ràng các thay đổi trong nội bộ công ty
- Xây dựng hệ thống quản lý sớm là cách tốt nhất để phòng tránh rủi ro
Để không bị lúng túng khi chế độ chính thức áp dụng, việc chuẩn bị ngay từ bây giờ là vô cùng cần thiết.
Nguồn tin『CỤC QUẢN LÝ XUẤT NHẬP CẢNH』
【2026年開始】在留カードとマイナンバーが一体化|外国人と企業に何が変わる?
2026年6月14日から、日本では在留カードとマイナンバーカードが一つになる新しい制度が始まります。この新しいカードは「特定在留カード」と呼ばれます。
この制度は、外国人の生活を便利にするだけでなく、外国人を雇う会社の管理や手続きにも大きな影響があります。この記事では、制度の内容と、企業が今から準備すべきポイントをやさしい日本語で分かりやすく説明します。
「特定在留カード」とは?2026年6月からの新しい仕組み
政府は、在留カードとマイナンバーカードを一体化した「特定在留カード」と「特定特別永住者証明書」を2026年6月14日から使い始めると発表しました。
制度の目的
- 外国人の手続きの負担を少なくする
- 在留情報と住民情報をまとめて管理する
- 役所の手続きをスムーズにする
対象となる人
- 中長期で日本に住む外国人
- 特別永住者
- 住民基本台帳に登録されている外国人
重要ポイント:
特定在留カードの取得は義務ではありません。これまで通り、在留カードとマイナンバーカードを2枚持つことも可能です。
企業への影響と注意点
在留管理は、より正確さが必要になる
特定在留カードには、これまでと同じように在留資格、在留期間、就労制限の有無などが表示されます。
ただし、一部の情報はICチップの中だけに記録されます。そのため、「カードを目で見るだけ」では、すべてを確認できない場合があります。
よくあるリスク
- 在留期間が切れた後の特例期間中は、マイナンバー機能が使えない
- 更新が遅れると、仕事ができなくなる可能性がある
- カードの再発行に、今までより約10日長くかかる
手続きの場所と流れが分かりにくくなる
特定在留カードの申請は、入管(出入国在留管理局)と市区町村の両方が関係します。
入管で行う手続き
- 在留期間の更新
- 在留資格の変更
- 永住許可の申請
市区町村で行う手続き
- 引っ越しなどの住所変更
- 新しく日本に入国した後の届出
- 特別永住者の更新手続き
正直に言うと、企業がすべてを管理するのは簡単ではありません。そのため、社内の管理体制を見直すことがとても大切です。
特定在留カードのメリット
特定在留カードは、在留カードとマイナンバーカードの機能を1枚にまとめたカードです。保険証などの機能も一緒に使えるようになります。
外国人にとってのメリット
- 何枚もカードを持つ必要がなくなる
- 役所の手続きをまとめて行える
- 身分証明が分かりやすくなる
企業・社会にとってのメリット
- カードの偽造チェックがしやすくなる
- 本人確認の信頼性が高くなる
- 不正な雇用や取引の防止につながる
なぜ今、外国人雇用の管理体制が重要なのか
今回の制度変更は、「外国人を雇えばよい」という時代から、きちんと管理できる企業が選ばれる時代への変化を意味します。
在留情報、住所、保険、就労条件などをまとめて説明・管理できる体制が、これからは当たり前になります。
まとめ
- 特定在留カードは2026年6月14日から開始
- 取得は任意だが、企業の管理責任は重くなる
- 在留期限・更新時期の管理がより重要
- 制度変更を社内で説明できる準備が必要
- 早めの体制づくりが、リスクを防ぐ最大のポイント
制度が始まってから慌てないためにも、今のうちから準備を進めることがとても大切です。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 開始する | Bắt đầu, khởi đầu |
| 在留カード | Thẻ cư trú (Residence Card) |
| 一体化 | Sự tích hợp, hợp nhất làm một |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 変わる | Thay đổi (tự động từ) |
| 制度 | Chế độ, hệ thống, quy chế |
| 始まる | Bắt đầu (tự động từ) |
| 特定在留カード | Thẻ cư trú đặc định (Tên loại thẻ mới) |
| ~と呼ばれる | Được gọi là… (Thể bị động) |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 便利 | Tiện lợi |
| ~だけでなく、~も | Không chỉ… mà còn… |
| 雇う | Thuê, mướn (lao động) |
| 会社 | Công ty |
| 管理 | Quản lý |
| 手続き | Thủ tục |
| 影響がある | Có ảnh hưởng |
| 記事 | Bài báo, bài viết |
| 内容 | Nội dung |
| 準備すべき~ | ~ Cần/Nên chuẩn bị (Ngữ pháp: Su-beki) |
| 優しい日本語 | Tiếng Nhật dễ hiểu (Yasashii Nihongo) |
| 分かりやすい | Dễ hiểu |
| 説明する | Giải thích |
| 仕組み | Cơ cấu, cơ chế hoạt động |
| 政府 | Chính phủ |
| 特定特別永住者証明書 | Giấy chứng nhận thường trú nhân đặc biệt đặc định |
| 使い始める | Bắt đầu sử dụng |
| 発表する | Công bố, phát biểu |
| 目的 | Mục đích |
| 負担 | Gánh nặng, trách nhiệm |
| 少なくする | Làm giảm bớt, làm ít đi |
| 情報 | Thông tin |
| 住民 | Người dân, cư dân |
| まとめる | Gộp lại, tóm tắt, tổng hợp |
| 役所 | Cơ quan hành chính (Ủy ban quận/huyện…) |
| スムーズにする | Làm cho trôi chảy, thuận lợi (Smooth) |
| 対象 | Đối tượng |
| 中長期 | Trung và dài hạn |
| 住む | Sinh sống |
| 特別永住者 | Người vĩnh trú đặc biệt |
| 住民基本台帳 | Sổ đăng ký cơ bản thường trú (Jumin Kihon Daicho) |
| 登録する | Đăng ký |
| 重要ポイント | Điểm quan trọng |
| 取得 | Việc lấy, đạt được, nhận (thẻ) |
| 義務ではない | Không phải là nghĩa vụ (không bắt buộc) |
| これまで通り | Giống như từ trước đến nay |
| 可能 | Khả năng, có thể |
| 注意点 | Điểm cần chú ý |
| 在留管理 | Quản lý cư trú |
| 正確さ | Sự chính xác |
| 必要になる | Trở nên cần thiết |
| 同じように | Giống như |
| 在留資格 | Tư cách lưu trú (Visa) |
| 在留期間 | Thời hạn lưu trú |
| 就労制限の有無 | Có hay không có hạn chế lao động |
| 表示される | Được hiển thị |
| ただし | Tuy nhiên |
| 一部 | Một phần |
| 記録される | Được ghi lại, lưu lại |
| そのため | Vì lý do đó, vì vậy |
| 目で見るだけ | Chỉ nhìn bằng mắt thường |
| 確認できない | Không thể xác nhận |
| 場合がある | Có trường hợp (xảy ra việc…) |
| よくあるリスク | Rủi ro thường gặp |
| 切れる | Hết hạn (thẻ, thời gian) |
| ~後 | Sau khi ~ |
| 特例期間 | Thời gian đặc lệ (thời gian chờ gia hạn sau khi hết hạn thẻ cũ) |
| 機能 | Chức năng |
| 使えない | Không thể sử dụng |
| 更新 | Gia hạn, đổi mới, cập nhật |
| 遅れる | Chậm trễ, muộn |
| ~可能性がある | Có khả năng ~ |
| 再発行 | Cấp lại, phát hành lại |
| 約~ | Khoảng ~ |
| 長くかかる | Tốn nhiều thời gian hơn |
| 場所 | Địa điểm |
| 流れ | Quy trình, luồng đi |
| 分かりにくくなる | Trở nên khó hiểu |
| 申請 | Đăng ký, xin cấp |
| 入管 | Cục quản lý xuất nhập cảnh (viết tắt) |
| 出入国在留管理局 | Cục quản lý xuất nhập cảnh và lưu trú |
| 市区町村 | Các cấp chính quyền địa phương (Thành phố, Quận, Thị trấn, Làng) |
| 両方 | Cả hai |
| 関係する | Có liên quan |
| 行う | Tiến hành, thực hiện |
| 変更 | Thay đổi |
| 永住許可 | Giấy phép vĩnh trú |
| 引っ越し | Chuyển nhà |
| 住所変更 | Thay đổi địa chỉ |
| 入国 | Nhập cảnh |
| 届出 | Trình báo, thông báo |
| 正直に言うと | Thành thật mà nói thì… (Cụm từ) |
| 簡単 | Đơn giản |
| 社内 | Trong công ty |
| 管理体制 | Hệ thống/Cơ chế quản lý |
| 見直す | Xem xét lại, rà soát lại |
| 大切 | Quan trọng |
| メリット | Lợi ích (Merit) |
| ~枚 | ~ tờ/tấm (đơn vị đếm vật mỏng) |
| 保険証 | Thẻ bảo hiểm |
| 一緒に | Cùng nhau, cùng lúc |
| 必要がなくなる | Trở nên không cần thiết nữa |
| 身分証明 | Chứng minh thân phận/nhân thân |
| 偽造 | Làm giả |
| チェックしやすい | Dễ kiểm tra |
| 本人確認 | Xác nhận chính chủ/danh tính |
| 信頼性 | Độ tin cậy |
| 高くなる | Trở nên cao hơn |
| 不正 | Bất chính, không hợp pháp |
| 雇用 | Tuyển dụng, thuê lao động |
| 取引 | Giao dịch, buôn bán |
| 防止 | Phòng chống, ngăn chặn |
| つながる | Dẫn đến, kết nối tới |
| 時代 | Thời đại |
| 選ばれる | Được lựa chọn (Bị động) |
| 変化 | Sự thay đổi |
| 意味する | Có nghĩa là |
| 就労条件 | Điều kiện làm việc |
| 当たり前 | Điều hiển nhiên, chuyện bình thường |






