
Thực trạng phá sản do thiếu hụt lao động tại Nhật Bản đang gia tăng
Năm 2025, tại Nhật Bản đã ghi nhận 427 vụ phá sản do nguyên nhân “thiếu hụt lao động”. Con số này tăng thêm 85 vụ so với năm trước, tương đương mức tăng khoảng 25%. Đây cũng là lần đầu tiên số vụ phá sản trong một năm vượt qua mốc 400, đồng thời là năm thứ ba liên tiếp lập kỷ lục cao nhất. Thực tế này cho thấy việc không tuyển được nhân sự hoặc nhân viên nghỉ việc đang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động kinh doanh của nhiều doanh nghiệp.
Những ngành nghề chịu tác động mạnh
Xét theo từng ngành, xây dựng là lĩnh vực chịu ảnh hưởng nặng nề nhất với 113 vụ phá sản, lần đầu tiên vượt mốc 100 vụ. Ngành logistics cũng ghi nhận 52 vụ, cả hai đều là mức cao nhất từ trước đến nay. Kể từ năm 2024, các quy định nghiêm ngặt hơn về giới hạn giờ làm thêm được áp dụng, khiến tình trạng thiếu lao động trong các ngành này càng trở nên trầm trọng.
Bên cạnh đó, các lĩnh vực đòi hỏi nhiều nhân lực như phúc lợi xã hội (nhà dưỡng lão), phái cử lao động, làm đẹp và bảo vệ cũng chứng kiến số vụ phá sản tăng lên rõ rệt.
Doanh nghiệp càng nhỏ, rủi ro càng lớn
Trong số các doanh nghiệp phá sản, khoảng 77% là các công ty nhỏ có dưới 10 nhân viên. Đối với những doanh nghiệp này, chỉ cần một người nghỉ việc cũng đủ khiến công việc bị đình trệ và việc duy trì hoạt động kinh doanh trở nên khó khăn.
Mối lo lớn của các doanh nghiệp
Theo các cuộc khảo sát dành cho doanh nghiệp, khoảng 45% công ty cho rằng “thiếu hụt lao động” là mối lo hàng đầu trong năm 2026. Đồng thời, khi được hỏi về các chính sách cần thiết để thúc đẩy kinh tế, nhiều doanh nghiệp cũng lựa chọn “giải quyết tình trạng thiếu lao động”. Điều này cho thấy phần lớn doanh nghiệp coi vấn đề nhân lực là một thách thức rất quan trọng trong quản lý và phát triển.
Điều chỉnh chính sách và kỳ vọng cải thiện
Nhằm giảm bớt tình trạng thiếu lao động, chính phủ đang tiến hành điều chỉnh “ngưỡng thu nhập”. Để người làm bán thời gian hoặc làm thêm không phải giảm giờ làm vì lo ngại thuế, mức thu nhập không chịu thuế đã được nâng lên. Nhờ đó, người lao động có thể yên tâm tăng thời gian làm việc, và điều này được kỳ vọng sẽ góp phần cải thiện tình trạng thiếu nhân lực.
Tăng lương và những thách thức mới
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp đang đẩy mạnh tăng lương để thu hút và giữ chân nhân sự. Vào mùa xuân năm 2025, nhiều tập đoàn lớn đã thực hiện mức tăng lương cao. Sang năm 2026, xu hướng này được dự đoán sẽ tiếp tục, phù hợp với đà tăng của giá cả sinh hoạt.
Tuy nhiên, đối với các doanh nghiệp nhỏ, việc tăng lương không hề dễ dàng. Điều này khiến họ khó thu hút lao động và làm gia tăng nguy cơ phá sản. Vì vậy, số vụ phá sản do thiếu hụt lao động được cho là sẽ vẫn duy trì ở mức cao trong thời gian tới.
Tóm tắt
- Năm 2025 có 427 vụ phá sản do thiếu hụt lao động, mức cao nhất từ trước đến nay
- Các ngành như xây dựng, logistics và những lĩnh vực cần nhiều nhân lực bị ảnh hưởng nặng nề
- Doanh nghiệp càng ít nhân viên thì tác động khi có người nghỉ việc càng lớn
- Nhiều doanh nghiệp xem thiếu hụt lao động là vấn đề nghiêm trọng trong hoạt động kinh doanh
- Việc điều chỉnh “ngưỡng thu nhập” được kỳ vọng sẽ giúp giảm bớt tình trạng thiếu lao động
- Các doanh nghiệp nhỏ không đủ khả năng tăng lương vẫn đối mặt với nguy cơ phá sản trong tương lai
Nguồn tin『YAHOO! NEWS』
人手不足による倒産が増加している現状
2025年、日本では「人手不足」が原因となった倒産が427件発生しました。これは前年より85件多く、割合にすると約25%の増加です。年間の件数が400件を超えたのは初めてで、3年続けて過去最多を更新しました。人が集まらない、または辞めてしまうことが、会社の経営に大きな影響を与えていることが分かります。
特に影響が大きい業種
業種別に見ると、建設業が113件と最も多く、初めて100件を超えました。物流業も52件となり、どちらも過去最多です。これらの業界では、2024年から残業時間に厳しいルールが始まり、人手不足がさらに深刻になっています。
そのほかにも、老人ホームなどの福祉事業、人材派遣業、美容業、警備業といった「人の力」が必要な仕事で、倒産が増えています。
小さな会社ほどリスクが高い
倒産した会社のうち、約77%は従業員が10人未満の小規模企業でした。こうした会社では、たった1人が辞めるだけでも仕事が回らなくなり、経営が続けられなくなるケースが多いことが分かります。
企業が感じている強い不安
企業向けの調査では、約45%の会社が「人手不足」を2026年の大きな不安としてあげています。また、景気を良くするために必要な政策としても、「人手不足の解消」が多く選ばれました。多くの会社が、人の問題をとても重要だと考えています。
制度の見直しと期待
人手不足を減らすための対策として、「年収の壁」の見直しが進んでいます。パートやアルバイトの人が税金を気にして働く時間を減らすことがないよう、非課税の年収上限が引き上げられました。これにより、働く時間を増やしやすくなり、人手不足の改善につながると期待されています。
賃上げと新たな課題
一方で、会社は人を集めるために給料を上げています。2025年の春には、多くの大企業で高い賃上げが行われました。2026年も、物価の上昇に合わせて賃上げが続くと見られています。
しかし、小さな会社では給料を上げることが難しく、人が集まらず倒産するケースが心配されています。このため、人手不足による倒産は、しばらく多い状態が続くと考えられます。
まとめ
- 2025年の人手不足倒産は427件で、過去最多を更新した
- 建設業・物流業など、人の力が必要な業界で特に増えている
- 従業員が少ない会社ほど、人が辞める影響が大きい
- 多くの企業が、人手不足を経営の大きな問題と考えている
- 年収の壁の見直しは、人手不足解消への期待が高い
- 賃上げができない小規模企業では、今後も倒産のリスクがある
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 人手不足 | Sự thiếu hụt nhân lực |
| ~による | Do, bởi, vì (chỉ nguyên nhân) |
| 倒産 | Phá sản |
| 増加する | Gia tăng |
| 現状 | Hiện trạng, tình hình hiện tại |
| 日本 | Nhật Bản |
| 原因 | Nguyên nhân |
| ~となる | Trở thành (nguyên nhân, kết quả…) |
| 件 | Vụ, trường hợp (đơn vị đếm) |
| 発生する | Phát sinh, xảy ra |
| 前年 | Năm trước |
| ~より | Hơn (so sánh) |
| 多い | Nhiều |
| 割合 | Tỷ lệ |
| ~にする | Quy đổi thành, làm thành |
| 約 | Khoảng, xấp xỉ |
| 年間 | Hàng năm, trong năm |
| 件数 | Số vụ, số trường hợp |
| 超える | Vượt quá |
| 初めて | Lần đầu tiên |
| 続ける | Tiếp tục, liên tiếp |
| 過去最多 | Nhiều nhất trong lịch sử/quá khứ |
| 更新する | Cập nhật, phá kỷ lục |
| 人 | Người |
| 集まる | Tập hợp, tụ tập (tự động từ) |
| または | Hoặc là |
| 辞める | Nghỉ việc, từ bỏ |
| ~てしまう | Lỡ làm, hoàn thành (thể hiện sự tiếc nuối hoặc hoàn tất) |
| 会社 | Công ty |
| 経営 | Kinh doanh, quản lý |
| 大きな | To lớn |
| 影響を与える | Gây ảnh hưởng |
| 分かる | Hiểu, biết, nhận ra |
| 特に | Đặc biệt là |
| 業種 | Ngành nghề |
| ~別に見る | Nhìn theo từng loại/nhóm |
| 建設業 | Ngành xây dựng |
| 最も | Nhất |
| 物流業 | Ngành hậu cần, logistics |
| どちらも | Cả hai đều |
| 業界 | Giới, ngành (kinh doanh) |
| 残業時間 | Thời gian làm thêm giờ |
| 厳しい | Nghiêm khắc, khắt khe |
| ルール | Quy tắc, luật lệ |
| 始まる | Bắt đầu |
| さらに | Hơn nữa, thêm vào đó |
| 深刻 | Nghiêm trọng |
| そのほか | Ngoài ra |
| 老人ホーム | Viện dưỡng lão |
| ~など | Vân vân, như là |
| 福祉事業 | Ngành sự nghiệp phúc lợi |
| 人材派遣業 | Ngành phái cử nhân lực |
| 美容業 | Ngành làm đẹp, thẩm mỹ |
| 警備業 | Ngành bảo vệ, an ninh |
| ~といった | Như là, những thứ như |
| 力 | Sức lực |
| 必要 | Cần thiết |
| 仕事 | Công việc |
| 小さな | Nhỏ |
| ~ほど | Càng… càng…, đến mức |
| リスク | Rủi ro |
| 高い | Cao |
| ~のうち | Trong số |
| 従業員 | Nhân viên |
| 未満 | Chưa đầy, dưới mức |
| 小規模企業 | Doanh nghiệp quy mô nhỏ |
| こうした | Như thế này |
| たった | Chỉ, vỏn vẹn |
| 回る | Xoay vòng, hoạt động trôi chảy (công việc) |
| ~なくなる | Trở nên không thể… nữa |
| ケース | Trường hợp (case) |
| 企業 | Doanh nghiệp |
| 感じる | Cảm thấy |
| 強い | Mạnh mẽ |
| 不安 | Bất an, lo lắng |
| ~向け | Dành cho, hướng tới |
| 調査 | Khảo sát, điều tra |
| ~として | Với tư cách là, như là |
| あげる | Nêu lên, đưa ra |
| 景気 | Tình hình kinh tế |
| 良くする | Làm cho tốt hơn |
| ~ために | Để (mục đích) |
| 政策 | Chính sách |
| 解消 | Giải quyết, xóa bỏ |
| 選ぶ | Lựa chọn |
| 問題 | Vấn đề |
| 重要 | Quan trọng |
| 考える | Suy nghĩ |
| 制度 | Chế độ |
| 見直し | Xem xét lại, rà soát |
| 期待 | Kỳ vọng |
| 減らす | Làm giảm (tha động từ) |
| 対策 | Biện pháp, đối sách |
| 年収の壁 | Rào cản thu nhập năm (ngưỡng thu nhập chịu thuế) |
| 進む | Tiến triển, tiến bộ |
| パート | Làm việc bán thời gian (Part-time) |
| アルバイト | Làm thêm (Arbeit) |
| 税金 | Thuế |
| 気にする | Để ý, bận tâm, lo lắng |
| 働く | Làm việc |
| 時間 | Thời gian |
| ~ないよう | Để không…, cố gắng không… |
| 非課税 | Miễn thuế |
| 年収 | Thu nhập hàng năm |
| 上限 | Mức trần, giới hạn trên |
| 引き上げる | Nâng lên, tăng lên |
| ~により | Bởi vì, nhờ vào (cách thức, nguyên nhân) |
| 増やす | Làm tăng thêm (tha động từ) |
| ~やすい | Dễ làm gì đó |
| 改善 | Cải thiện |
| つながる | Dẫn đến, kết nối |
| 賃上げ | Tăng lương |
| 新たな | Mới |
| 課題 | Thách thức, vấn đề cần giải quyết |
| 一方で | Mặt khác, ngược lại |
| 給料 | Tiền lương |
| 上げる | Tăng lên, nâng lên |
| 春 | Mùa xuân |
| 大企業 | Doanh nghiệp lớn |
| 行う | Tiến hành, tổ chức |
| 物価 | Vật giá |
| 上昇 | Sự tăng lên |
| ~に合わせる | Làm cho phù hợp với, căn chỉnh theo |
| 見る | Nhìn, xem xét (ở đây mang nghĩa dự đoán/được coi là) |
| しかし | Tuy nhiên |
| 難しい | Khó khăn |
| 心配する | Lo lắng |
| このため | Vì lý do này |
| しばらく | Một thời gian, tạm thời |
| 状態 | Trạng thái |





