
Ngữ pháp tiếng Nhật N2: “Kai ga atte / ~Kai mo naku”
Ý nghĩa
◆ かいがあって : có kết quả, có ích, không uổng công
Có nghĩa là những điều đã cố gắng đã dẫn đến một kết quả tốt. Dùng khi sự cố gắng, nỗ lực mang lại kết quả tốt. Thường dịch tự nhiên sang tiếng Việt là: “có công thì có ngày nên”, “không uổng công”, “có kết quả tốt”.
◆ 〜かいもなく : uổng công, công cốc, không có kết quả
Có nghĩa là dù đã cố gắng nhưng không đạt được kết quả tốt. Thường mang sắc thái tiếc nuối, thất vọng.
Cấu trúc
Động từ (thể Ta) + かいがあって
Động từ (thể Ta) + かいもなく
Thường được dùng chung với các hành động thể hiện sự cố gắng như “học tập”, “luyện tập”, “nỗ lực”.
Ví dụ
◆ かいがあって
- 毎日日本語を勉強した かいがあって、試験に合格しました。
Không uổng công học tiếng Nhật mỗi ngày, tôi đã đỗ kỳ thi. - 早く起きた かいがあって、いい席に座れました。
Không uổng công luyện tập rất nhiều, tôi đã thắng trận đấu. - 早く起きた かいがあって、いい席に座れました。
Không uổng công dậy sớm, tôi đã ngồi được ghế đẹp.
◆ 〜かいもなく
- 一生けんめい勉強した かいもなく、試験に落ちました。
Dù đã học hành chăm chỉ nhưng công cốc, tôi vẫn trượt kỳ thi. - 長い時間待った かいもなく、店は休みでした。
Chờ đợi suốt thời gian dài cũng như không, cửa hàng lại nghỉ. - 努力した かいもなく、計画は中止になりました。
Mọi nỗ lực đều bằng thừa, kế hoạch đã bị hủy bỏ.
Các mẫu câu tương tự
◆ 〜おかげで (Nhờ có…)
Là mẫu câu nói về lý do dẫn đến kết quả tốt. Ý nghĩa gần giống với “kai ga atte”.
- Ví dụ: 先生に教えてもらった おかげで、分かりました。
Nhờ có thầy giáo chỉ dạy mà tôi đã hiểu bài.
◆ 〜むだになる (Trở nên vô ích)
Có nghĩa là những điều đã cố gắng trở nên vô nghĩa.
Rất giống với “kai mo naku”.
- Ví dụ: 雨でイベントの準備が むだになりました。
Vì trời mưa nên công chuẩn bị cho sự kiện đã trở nên vô ích.
Lưu ý khi sử dụng
- “Kai ga atte” → Kết quả tốt
- “Kai mo naku” → Kết quả không tốt
- Dùng trong câu có chứa sự nỗ lực hoặc cố gắng
Tổng kết
- Kai ga atte: Đã cố gắng và có kết quả tốt.
- Kai mo naku: Đã cố gắng nhưng không có kết quả.
- Hình thức: Động từ (thể Ta) + かいがあって/かいもなく
- Thường dùng trong các câu chuyện về học tập, luyện tập, nỗ lực.
日本語文法 N2:「かいがあって/〜かいもなく」
意味
◆ かいがあって
がんばったことが、よい結果につながった、という意味です。「努力してよかった」と言いたいときに使います。
◆ 〜かいもなく
がんばったのに、よい結果が出なかった、という意味です。努力がむだになった気持ちをあらわします。
接続
動詞(た形)+ かいがあって
動詞(た形)+ かいもなく
「勉強する」「練習する」「努力する」など、がんばる行動といっしょによく使います。
例文
◆ かいがあって
- 毎日日本語を勉強した かいがあって、試験に合格しました。
- たくさん練習した かいがあって、試合に勝ちました。
- 早く起きた かいがあって、いい席に座れました。
◆ 〜かいもなく
- 一生けんめい勉強した かいもなく、試験に落ちました。
- 長い時間待った かいもなく、店は休みでした。
- 努力した かいもなく、計画は中止になりました。
よく似た文型
◆ 〜おかげで
よい結果になった理由を言う文型です。「かいがあって」と意味が近いです。
- 先生に教えてもらった おかげで、分かりました。
◆ 〜むだになる
がんばったことが意味をなくす、という意味です。
「かいもなく」とよく似ています。
- 雨でイベントの準備が むだになりました。
使うときのポイント
- 「かいがあって」→ よい結果
- 「かいもなく」→ よくない結果
- 努力やがんばりがある文で使う
まとめ
- かいがあって:がんばって、よい結果が出た
- かいもなく:がんばったが、結果が出なかった
- 形:動詞(た形)+ かいがあって/かいもなく
- 勉強・練習・努力の話でよく使う





