
Tổng hợp Ngày lễ & kỳ nghỉ dài Nhật Bản 2026
Năm 2026 đã đến. Bài viết này sẽ tổng hợp và giải thích một cách dễ hiểu về các ngày lễ và kỳ nghỉ dài ở Nhật Bản trong năm nay, dành cho cả người nước ngoài và người đang học tiếng Nhật.
Năm 2025 có khá ít kỳ nghỉ 3 ngày liên tiếp, và kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng (Golden Week – GW) cũng không dài. Tuy nhiên, năm 2026 thì tình hình thay đổi rõ rệt. GW sẽ có 5 ngày nghỉ liên tục, và đến tháng 9 sẽ xuất hiện Silver Week 5 ngày nghỉ – điều hiếm gặp trong khoảng 11 năm qua. Ngoài ra, không có ngày lễ nào trùng vào thứ Bảy, nên nhìn chung đây là một năm rất thuận lợi để sắp xếp nghỉ ngơi.
Tuần lễ Vàng (GW) có bao nhiêu ngày nghỉ?
GW năm 2026 về cơ bản sẽ kéo dài 5 ngày nghỉ liên tiếp, từ ngày 2/5 (thứ Bảy) đến ngày 6/5 (thứ Tư – nghỉ bù). So với năm 2025, kỳ nghỉ này dài hơn 1 ngày.
Nếu nghỉ toàn bộ các ngày trong tuần từ cuối tháng 4 đến đầu tháng 5, bạn có thể có tối đa 12 ngày nghỉ liên tiếp. Ngoài ra, nếu xin nghỉ phép vào ngày 7/5 (thứ Năm) và 8/5 (thứ Sáu), bạn cũng có thể tạo thành 9 ngày nghỉ liên tục từ ngày 2/5 đến 10/5.

Kỳ nghỉ Obon có bao nhiêu ngày?
Kỳ nghỉ Obon thường rơi vào khoảng từ ngày 13/8 đến 16/8. Năm 2026, “Ngày Núi” là ngày 11/8 (thứ Ba), nên nếu theo lịch thông thường thì kỳ nghỉ dài nhất chỉ là 4 ngày liên tiếp.
Tuy nhiên, nếu nghỉ thêm ngày 10/8 (thứ Hai) và 12/8 (thứ Tư), bạn có thể có 9 ngày nghỉ liên tiếp. Chỉ cần sắp xếp hợp lý là có thể nghỉ dài hơn.

Silver Week – điểm đáng chú ý!
Điểm nổi bật lớn nhất của năm 2026 là Silver Week vào tháng 9. Từ ngày 19/9 (thứ Bảy) đến ngày 23/9 (thứ Tư – Thu phân), sẽ có 5 ngày nghỉ liên tiếp.
Ngày 22/9 (thứ Ba) vốn là ngày làm việc, nhưng vì bị kẹp giữa hai ngày lễ nên sẽ trở thành “Ngày nghỉ của toàn dân”. Cách sắp xếp như vậy rất hiếm, chỉ xuất hiện vài năm một lần. Vì kỳ nghỉ này dài tương đương GW, nên nhiều người có thể sẽ lên kế hoạch đi du lịch.

Kỳ nghỉ cuối năm và đầu năm mới thì sao?
Kỳ nghỉ cuối năm 2026 – đầu năm 2027 dài tối đa 6 ngày liên tiếp. So với hai năm trước đều có 9 ngày nghỉ, kỳ nghỉ này có thể sẽ cảm thấy hơi ngắn.
Tuy vậy, nếu nghỉ thêm ngày 28/12 (thứ Hai), bạn vẫn có thể tạo thành 9 ngày nghỉ liên tục. Với những ai muốn nghỉ dài vào cuối năm, cách sử dụng ngày phép là rất quan trọng.

Năm 2026 có những kỳ nghỉ 3 ngày liên tiếp nào?
Tổng cộng năm 2026 có 18 ngày lễ. Nếu không tính GW và Silver Week, sẽ có 6 lần nghỉ 3 ngày liên tiếp.
- Tháng 1: Ngày Thành Nhân
- Tháng 2: Sinh nhật Nhật Hoàng
- Tháng 3: Ngày Xuân Phân
- Tháng 7: Ngày Biển
- Tháng 10: Ngày Thể Thao
- Tháng 11: Ngày Cảm Ơn Lao Động
Ngay cả trong những giai đoạn không có kỳ nghỉ dài, chỉ cần có một kỳ nghỉ 3 ngày cũng đủ giúp tinh thần thoải mái hơn.
Đặc điểm từng tháng (tóm tắt)
- Tháng 1: Có nghỉ 3 ngày vào giữa tháng
- Tháng 2: Nghỉ 3 ngày vào cuối tháng
- Tháng 3: Nghỉ 3 ngày vào dịp Xuân Phân
- Tháng 4: Có ngày lễ nhưng ít cảm giác nghỉ dài
- Tháng 5: GW có 5 ngày nghỉ liên tiếp
- Tháng 6: Không có ngày lễ
- Tháng 7: Nghỉ 3 ngày vào Ngày Biển
- Tháng 8: Kỳ nghỉ Obon phụ thuộc vào cách sắp xếp
- Tháng 9: Silver Week 5 ngày nghỉ liên tiếp
- Tháng 10: Nghỉ 3 ngày vào Ngày Thể Thao
- Tháng 11: Nghỉ 3 ngày vào Ngày Cảm Ơn Lao Động
- Tháng 12: Nghỉ cuối năm – đầu năm mới kéo dài 6 ngày
Tổng kết
- Năm 2026 có cách sắp xếp ngày lễ khá thuận lợi
- GW nghỉ 5 ngày, nếu sắp xếp tốt có thể nghỉ 9–12 ngày
- Silver Week 5 ngày vào tháng 9 là điểm nổi bật lớn nhất
- Kỳ nghỉ cuối năm – đầu năm mới chỉ có 6 ngày, hơi ngắn
- Sử dụng ngày nghỉ phép hợp lý sẽ giúp có kỳ nghỉ dài hơn
Năm 2026 hứa hẹn là một năm dễ cân bằng giữa công việc và nghỉ ngơi, nếu bạn biết tận dụng tốt các kỳ nghỉ dài.
2026年の日本の祝日・連休を解説!GWやシルバーウィークはどうなる?
2026年になりました。今年の日本の祝日や連休が、どのような流れになるのかを、外国人の方や日本語学習者の方にも分かりやすくまとめます。
2025年は3連休が少なく、ゴールデンウィーク(GW)もあまり長くありませんでした。しかし2026年は状況が大きく変わります。GWは5連休になり、9月には約11年ぶりの「シルバーウィーク(5連休)」があります。土曜日に祝日が重なる日もなく、全体的に休みを取りやすい一年と言えるでしょう。
ゴールデンウィーク(GW)は何連休?
2026年のGWは、5月2日(土)から5月6日(水・振替休日)までの5連休が基本です。2025年より1日長くなっています。
さらに、4月末から5月初めの平日すべてを休みにすると、最長12連休も可能です。また、5月7日(木)と8日(金)に有給休暇を取れば、5月2日から10日まで9連休にすることもできます。

お盆休みは何連休?
お盆休みは、一般的に8月13日から16日までです。2026年は「山の日」が8月11日(火)なので、カレンダー通りだと最長4連休です。
ただし、8月10日(月)と12日(水)を休めば、9連休にすることもできます。工夫しだいで長い休みにできます。

シルバーウィークは注目!
2026年の大きな特徴は、9月のシルバーウィークです。9月19日(土)から23日(水・秋分の日)まで、5連休になります。
9月22日(火)は本来平日ですが、前後が祝日のため「国民の休日」になります。このような並びは珍しく、数年に一度しかありません。GWと同じくらい長い連休なので、旅行を考える人も多そうです。

年末年始の連休は?
2026年から2027年の年末年始は、最長6連休です。ここ2年続いた9連休と比べると、少し短く感じるかもしれません。
ただし、12月28日(月)に休みを取れば、9連休にすることも可能です。年末に長く休みたい人は、有給の使い方がポイントになります。

2026年の3連休はいつ?
2026年の祝日は全部で18日あります。GWやシルバーウィークを除くと、3連休は6回あります。
- 1月:成人の日
- 2月:天皇誕生日
- 3月:春分の日
- 7月:海の日
- 10月:スポーツの日
- 11月:勤労感謝の日
長い休みがない時期でも、3連休があると気持ちが楽になりますね。
月ごとの特徴を簡単に
- 1月:中旬に3連休あり
- 2月:月末に3連休
- 3月:春分の日で3連休
- 4月:祝日はあるが連休感は少なめ
- 5月:GWは5連休
- 6月:祝日なし
- 7月:海の日で3連休
- 8月:お盆休みは工夫しだい
- 9月:5連休のシルバーウィーク
- 10月:スポーツの日で3連休
- 11月:勤労感謝の日で3連休
- 12月:年末年始は6連休
まとめ
- 2026年は祝日の並びが全体的に良い
- GWは5連休、工夫すれば9~12連休も可能
- 9月に5連休のシルバーウィークがあるのが最大の特徴
- 年末年始は6連休とやや短め
- 有給休暇を使えば、さらに長い休みを作れる
2026年は、長い連休を上手に使って、仕事と休みのバランスを取りやすい一年になりそうです。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 解説 | Giải thích, bình luận |
| 祝日 | Ngày lễ (quốc gia) |
| 連休 | Kỳ nghỉ dài ngày, những ngày nghỉ liên tiếp |
| 今年 | Năm nay |
| 流れ | Luồng, xu hướng, diễn biến |
| 外国人 | Người nước ngoài |
| 日本語学習者 | Người học tiếng Nhật |
| 分かりやすい | Dễ hiểu |
| まとめる | Tóm tắt, tổng hợp |
| 少ない | Ít |
| あまり~ない | Không… lắm (dùng trong câu phủ định) |
| 長い | Dài |
| 状況 | Tình hình, trạng thái |
| 大きく | Một cách to lớn, đáng kể |
| 変わる | Thay đổi |
| 約 | Khoảng, chừng |
| ~ぶり | Sau khoảng thời gian… (mới lại có) |
| 土曜日 | Thứ Bảy |
| 重なる | Trùng lặp, chồng lên nhau |
| 全体的 | Mang tính tổng thể, toàn diện |
| 休みを取る | Xin nghỉ, nghỉ phép |
| ~やすい | Dễ làm việc gì đó (V-masu + やすい) |
| 言う | Nói |
| ~でしょう | Có lẽ là… (phỏng đoán) |
| 振替休日 | Ngày nghỉ bù |
| 基本 | Cơ bản |
| ~より | Hơn… (so sánh) |
| さらに | Hơn nữa, ngoài ra |
| 平日 | Ngày thường (từ thứ 2 đến thứ 6) |
| すべて | Tất cả, toàn bộ |
| 最長 | Dài nhất, tối đa |
| 可能 | Có khả năng, có thể |
| また | Lại nữa, ngoài ra |
| 有給休暇 | Nghỉ phép có lương |
| ~ば | Nếu… (Thể điều kiện) |
| お盆休み | Kỳ nghỉ lễ Obon |
| 一般的 | Thông thường, phổ biến |
| 山の日 | Ngày của Núi (ngày lễ) |
| カレンダー通り | Theo đúng lịch |
| 工夫 | Công phu, tìm tòi, sắp xếp khéo léo |
| ~しだい(次第) | Tùy thuộc vào… |
| 注目 | Chú ý |
| 特徴 | Đặc trưng |
| 秋分の日 | Ngày Xuân phân |
| 本来 | Vốn dĩ, bản chất |
| 前後 | Trước và sau |
| 国民の休日 | Ngày nghỉ quốc dân (ngày nghỉ kẹp giữa 2 ngày lễ) |
| 並び | Sự sắp xếp, thứ tự |
| 珍しい | Hiếm |
| 数年に一度 | Vài năm một lần |
| 同じくらい | Cùng mức độ, tương đương |
| 旅行 | Du lịch |
| 考える | Suy nghĩ, dự định |
| 多い | Nhiều |
| 年末年始 | Dịp cuối năm cũ đầu năm mới |
| ここ~ | (Thời gian) gần đây, dạo này |
| 続く | Kéo dài, tiếp tục |
| 比べる | So sánh |
| 短い | Ngắn |
| 感じる | Cảm thấy |
| ~かもしれません | Có lẽ, có thể là… |
| 使い方 | Cách sử dụng |
| ポイント | Điểm mấu chốt |
| 全部で | Tổng cộng |
| 除く | Ngoại trừ, loại bỏ |
| 成人の日 | Ngày lễ thành nhân |
| 天皇誕生日 | Ngày sinh nhật Thiên hoàng |
| 春分の日 | Ngày Thu phân |
| 海の日 | Ngày của Biển |
| スポーツの日 | Ngày Thể thao |
| 勤労感謝の日 | Ngày Tạ ơn lao động |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 気持ち | Cảm giác, tâm trạng |
| 楽になる | Trở nên thoải mái, nhẹ nhõm |
| 中旬 | Trung tuần (giữa tháng) |
| 月末 | Cuối tháng |
| ~感 | Cảm giác về… |
| なし(無し) | Không có |
| 最大 | Lớn nhất |
| やや | Hơi, một chút |
| ~め(目) | Có xu hướng, hơi (ví dụ: ngắn hơn một chút) |
| 作る | Tạo ra, làm ra |
| 上手 | Giỏi, khéo léo |
| 仕事 | Công việc |
| バランス | Sự cân bằng |






