
Tiết Khí Tiểu Hàn: Ý Nghĩa, Thời Điểm và Cách Đón Mùa Đông Ở Nhật Bản
Khi một năm mới bắt đầu, chắc hẳn nhiều người sẽ nghĩ rằng: “Năm nay mình muốn thử làm điều gì đó khác với mọi năm”.
Trong những lúc như vậy, một gợi ý hay là sống chậm lại và cảm nhận các mốc mùa trong văn hóa Nhật Bản.
Chỉ cần ý thức về 24 tiết khí – cách chia mùa truyền thống của Nhật – bạn cũng có thể cảm nhận cuộc sống hằng ngày trở nên phong phú hơn, dù không thay đổi quá nhiều thói quen.
Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu một cách dễ hiểu về tiết khí đầu tiên của năm mới trong 24 tiết khí, đó là “Tiểu Hàn”, bao gồm ý nghĩa, thời điểm, các món ăn và phong tục liên quan.
Ý nghĩa của “Tiểu Hàn” là gì?
“Tiểu Hàn” là một trong 24 tiết khí.
24 tiết khí là cách chia một năm thành 24 mùa nhỏ dựa trên chuyển động của Mặt Trời.
Hệ thống này ra đời từ Trung Quốc cổ đại và đã được sử dụng từ lâu tại Nhật Bản.
Tiểu Hàn biểu thị thời điểm cái lạnh bắt đầu rõ rệt.
Mặc dù có chữ “Tiểu” (nhỏ) trong tên gọi, nhưng từ giai đoạn này trở đi, thời tiết sẽ ngày càng lạnh hơn và dần tiến tới thời kỳ lạnh nhất trong năm.
Khoảng thời gian từ Tiểu Hàn đến tiết khí tiếp theo là “Đại Hàn”, kéo dài khoảng 30 ngày, được gọi là “Hàn nội”.
Tiết “Tiểu Hàn” năm 2026 rơi vào khi nào?
Tiểu Hàn thường đến khoảng 15 ngày sau Đông chí (khoảng ngày 22 tháng 12).
Tiểu Hàn năm 2026 rơi vào khoảng ngày 5 tháng 1.
Ngày này còn được gọi là “bắt đầu mùa lạnh”, đánh dấu thời điểm giá rét thực sự khởi đầu.
Đây cũng là lúc kỳ nghỉ Tết kết thúc, nhịp sinh hoạt hằng ngày có thể chưa ổn định trở lại.
Vì vậy, hãy chú ý giữ ấm cơ thể và từ từ làm quen lại với cuộc sống thường ngày.
Những món ăn gắn liền với thời kỳ Tiểu Hàn
Vào mùa lạnh, người ta thường ăn những món giúp làm ấm cơ thể và giàu dinh dưỡng.
- Cháo bảy loại rau (Nanakusa-gayu): Món cháo ăn vào ngày 7 tháng 1, giúp dạ dày được nghỉ ngơi sau những ngày ăn uống nhiều dịp Tết.
- Cháo đậu đỏ: Thường ăn vào ngày 15 tháng 1, mang ý nghĩa cầu sức khỏe và xua đuổi điều xui xẻo.
- Shijimi mùa lạnh: Ngao shijimi vào mùa đông được biết đến là rất giàu dinh dưỡng.
- Rong biển mùa lạnh: Rong biển thu hoạch vào mùa đông, có hương vị và chất lượng cao.
- Thực phẩm ủ mùa lạnh: Rượu sake, miso, nước tương được làm vào mùa đông bằng nước lạnh, giúp hương vị đậm đà hơn.
- Bánh hanabira-mochi: Loại bánh wagashi ăn vào dịp đầu năm, mang ý nghĩa cầu chúc sống lâu và khỏe mạnh.
Phong tục trong thời kỳ Tiểu Hàn
- Kagami-biraki: Diễn ra vào ngày 11 tháng 1, là phong tục đập bánh mochi dâng Tết và ăn để cầu sức khỏe, hạnh phúc cho gia đình.
- Thiệp thăm hỏi mùa lạnh: Được gửi sau khi kết thúc những ngày đầu năm, thường dùng thay cho thiệp chúc Tết.
Loài hoa nở vào Tiểu Hàn: Hoa Lạp Mai
Loài hoa tiêu biểu nở vào thời điểm Tiểu Hàn là hoa Lạp Mai.
Hoa có màu vàng nhạt, nhỏ xinh, cánh hoa trông như được làm từ sáp, vì thế mà có tên gọi này.
Hoa có mùi hương nhẹ nhàng, ngọt dịu, mang lại cảm giác như báo hiệu mùa xuân đang đến gần giữa mùa đông giá lạnh.
Ý nghĩa hoa thường gắn với sự dịu dàng, khiêm nhường và khả năng nhìn xa trông rộng.
Tổng kết
- Tiểu Hàn là thời điểm cái lạnh bắt đầu rõ rệt
- Tiểu Hàn năm 2026 rơi vào khoảng ngày 5 tháng 1
- Khoảng thời gian từ Tiểu Hàn đến Đại Hàn được gọi là “Hàn nội”
- Cháo bảy loại rau và thực phẩm ủ mùa lạnh là những món ăn theo mùa
- Có các phong tục như Kagami-biraki và gửi thiệp thăm hỏi mùa lạnh
- Hoa Lạp Mai là loài hoa mùa đông có hương thơm dễ chịu
Dù là thời kỳ lạnh giá, nhưng khi hiểu được ý nghĩa của mùa, chúng ta cũng cảm thấy ấm áp hơn trong lòng.
Hãy chú ý giữ gìn sức khỏe và bắt đầu một năm mới thật tốt đẹp.
「小寒」とは?意味・時期・過ごし方をやさしく解説
新しい年が始まると、「今年は少し違うことをしてみたい」と感じる人も多いのではないでしょうか。そんなときにおすすめなのが、日本の季節の区切りである二十四節気を意識した生活です。大きく暮らしを変えなくても、季節を知るだけで毎日が少し豊かに感じられます。
ここでは、新年に最初に訪れる二十四節気「小寒」について、意味や時期、食べ物や風習をわかりやすく紹介します。
「小寒」の意味とは?
「小寒」は、二十四節気のひとつです。二十四節気とは、太陽の動きをもとに1年を24の季節に分けた考え方で、昔の中国で生まれ、日本でも長く使われてきました。
小寒は、寒さが本格的に始まるころを表します。名前に「小」とついていますが、この時期から寒さがだんだん強くなり、1年でいちばん寒い季節へ向かっていきます。
小寒から次の節気「大寒」までの約30日間は、「寒の内」と呼ばれます。
2026年の「小寒」はいつ?
小寒は、冬至(12月22日ごろ)から約15日後にやってきます。
2026年の小寒は、1月5日ごろです。この日を「寒の入り」とも言い、ここから本格的な寒さが始まります。
お正月休みが終わり、生活リズムが戻りにくい時期でもあります。体を冷やさないようにしながら、少しずつ日常に慣れていくことが大切ですね。
小寒の時期に関係する食べ物
寒い季節には、体を温めたり、栄養が豊富な食べ物がよいとされています。
- 七草粥:1月7日に食べるおかゆ。お正月で疲れた胃を休ませます。
- 小豆粥:1月15日に食べられることが多く、健康や厄よけの意味があります。
- 寒しじみ:寒い時期のしじみは栄養が多いことで知られています。
- 寒のり:冬に採れるのりで、香りと味がよい高級品です。
- 寒仕込み:冬の冷たい水で作られた日本酒や味噌、しょうゆ。味が深くなると言われています。
- 花びら餅:新年に食べられる和菓子で、長生きを願う意味があります。
小寒の時期の風習
- 鏡開き:1月11日に鏡餅を割って食べ、家族の健康と幸せを願います。
- 寒中見舞い:松の内が終わった後に送るあいさつ状。年賀状の代わりとしても使われます。
小寒に見られる花「蝋梅」
小寒のころに咲く花として知られているのが蝋梅です。黄色く小さな花で、花びらがろう細工のように見えることから、この名前がつきました。
やさしく甘い香りがあり、寒い冬の中で春を少し感じさせてくれます。花言葉は「やさしさ」「ひかえめ」「先を見通す力」などです。
まとめ
- 小寒は、寒さが本格的に始まる時期
- 2026年の小寒は、1月5日ごろ
- 小寒から大寒までを「寒の内」と呼ぶ
- 七草粥や寒仕込みの食べ物が季節の習慣
- 鏡開きや寒中見舞いなどの行事がある
- 蝋梅は冬に咲く、香りのよい花
寒さが厳しい時期ですが、季節の意味を知ることで、心も少し温かくなります。体調に気をつけながら、よい一年のスタートを切りましょう。
| Từ vựng / Ngữ pháp | Ý nghĩa |
|---|---|
| 小寒 | Tiết Tiểu Hàn (một trong 24 tiết khí) |
| ~とは | … nghĩa là / … là (Dùng để định nghĩa) |
| 意味 | Ý nghĩa |
| 時期 | Thời kỳ, thời điểm |
| 過ごし方 | Cách trải qua / Cách sinh hoạt (V-masu + 方) |
| 解説する | Giải thích, diễn giải |
| 新しい | Mới |
| 年 | Năm, tuổi |
| 始まる | Bắt đầu (Tự động từ) |
| ~と | Hễ, khi (Chỉ điều kiện tất yếu) |
| 今年 | Năm nay |
| 少し | Một chút, ít |
| 違う | Khác, sai khác |
| 感じる | Cảm thấy |
| ~ではないでしょうか | Chẳng phải là … hay sao? (Câu hỏi tu từ, phỏng đoán) |
| おすすめ | Gợi ý, đề xuất |
| ~のが | Danh từ hóa động từ/tính từ |
| 日本 | Nhật Bản |
| 季節 | Mùa |
| 区切り | Sự phân chia, cột mốc, dấu ngắt |
| 二十四節気 | Nhị thập tứ tiết khí (24 tiết khí) |
| 意識する | Ý thức, để tâm đến |
| 生活 | Cuộc sống, sinh hoạt |
| 大きく | (Một cách) to lớn, nhiều |
| 暮らし | Cuộc sống thường ngày |
| 変える | Thay đổi (Tha động từ) |
| ~なくても | Dẫu cho không … (V-nai + kute mo) |
| 知る | Biết |
| ~だけで | Chỉ cần … là |
| 毎日 | Mỗi ngày |
| 豊か | Phong phú, giàu có (về tinh thần/vật chất) |
| 新年 | Năm mới |
| 最初 | Đầu tiên |
| 訪れる | Ghé thăm, đến (thời điểm) |
| 食べ物 | Đồ ăn |
| 風習 | Phong tục, tập quán |
| わかりやすい | Dễ hiểu (V-masu + やすい) |
| 紹介する | Giới thiệu |
| ひとつ | Một cái, một điều |
| 太陽 | Mặt trời |
| 動き | Sự chuyển động |
| ~をもとに | Dựa trên …, lấy … làm cơ sở |
| 1年 | Một năm |
| 分ける | Chia ra, phân chia |
| 考え方 | Cách suy nghĩ, quan điểm |
| 昔 | Ngày xưa |
| 中国 | Trung Quốc |
| 生まれる | Được sinh ra, ra đời |
| 長く | (Một cách) lâu dài |
| 使われる | Được sử dụng (Thể bị động) |
| 寒さ | Cái lạnh (Tính từ đuôi i bỏ i + sa -> Danh từ) |
| 本格的 | Mang tính chính thức, thực sự |
| ~ころ | Khoảng, tầm (thời gian) |
| 表す | Biểu thị, thể hiện |
| 名前 | Tên |
| 時期 | Thời kỳ |
| だんだん | Dần dần |
| 強い | Mạnh |
| いちばん | Nhất, số một |
| 向かう | Hướng tới, đi tới |
| 次 | Tiếp theo |
| 大寒 | Tiết Đại Hàn |
| 約 | Khoảng (ước lượng) |
| 日間 | Số ngày (khoảng thời gian) |
| 寒の内 | Trong tiết lạnh (thời gian từ Tiểu Hàn đến Lập Xuân) |
| 呼ばれる | Được gọi là (Thể bị động) |
| 冬至 | Đông chí |
| ~後 | Sau … |
| やってくる | Đến, ập đến |
| 日 | Ngày |
| 寒の入り | Ngày bắt đầu tiết lạnh (Vào tiết lạnh) |
| ~とも言う | Cũng được gọi là … |
| お正月休み | Kỳ nghỉ Tết |
| 終わる | Kết thúc |
| 生活リズム | Nhịp điệu sinh hoạt |
| 戻る | Quay lại, trở lại |
| ~にくい | Khó làm gì đó (V-masu + nikui) |
| 体 | Cơ thể |
| 冷やす | Làm lạnh (Tha động từ) |
| ~ないように | Để không …, cố gắng không … |
| 日常 | Thường nhật, hàng ngày |
| 慣れる | Quen với |
| 大切 | Quan trọng |
| 関係する | Có liên quan |
| 温める | Làm ấm |
| ~たり~たり | Làm cái này, làm cái kia (liệt kê hành động) |
| 栄養 | Dinh dưỡng |
| 豊富 | Phong phú, dồi dào |
| よい | Tốt |
| ~とされている | Được cho là …, được xem là … |
| 七草粥 | Cháo thất thảo (Cháo 7 loại rau) |
| おかゆ | Cháo |
| 疲れる | Mệt mỏi |
| 胃 | Dạ dày |
| 休ませる | Cho nghỉ ngơi (Thể sai khiến) |
| 小豆粥 | Cháo đậu đỏ |
| 食べられる | Được ăn (Thể bị động) |
| 多く | Nhiều (Phó từ/Danh từ) |
| 健康 | Sức khỏe |
| 厄よけ | Trừ tà, giải hạn |
| 寒しじみ | Hến mùa đông (Hến bắt vào tiết lạnh) |
| 知られる | Được biết đến (Thể bị động) |
| 寒のり | Rong biển mùa đông |
| 冬 | Mùa đông |
| 採れる | Thu hoạch được, hái được |
| 香り | Hương thơm |
| 味 | Vị |
| 高級品 | Hàng cao cấp |
| 寒仕込み | Việc ủ rượu/tương vào mùa đông |
| 冷たい | Lạnh (cảm giác sờ vào) |
| 水 | Nước |
| 作られる | Được làm ra (Thể bị động) |
| 日本酒 | Rượu Nhật (Sake) |
| 味噌 | Tương Miso |
| しょうゆ | Nước tương |
| 深くなる | Trở nên sâu sắc / đậm đà |
| 言われる | Được nói rằng (Thể bị động) |
| 花びら餅 | Bánh Hanabiramochi (Bánh dày cánh hoa) |
| 和菓子 | Bánh kẹo Nhật |
| 長生き | Sống thọ |
| 願う | Cầu mong, ước nguyện |
| 鏡開き | Lễ khai kính (lễ cắt bánh dày đầu năm) |
| 鏡餅 | Bánh dày Kagami (bánh cũng thần linh dịp Tết) |
| 割る | Đập vỡ, bẻ, chia (Tha động từ) |
| 家族 | Gia đình |
| 幸せ | Hạnh phúc |
| 寒中見舞い | Thiệp hỏi thăm sức khỏe mùa đông |
| 松の内 | Tuần đầu năm mới (thường đến 7/1 hoặc 15/1) |
| 送る | Gửi |
| あいさつ状 | Thư/Thiệp chào hỏi |
| 年賀状 | Thiệp chúc tết |
| 代わり | Sự thay thế |
| 見られる | Có thể nhìn thấy / Được nhìn thấy |
| 花 | Hoa |
| 蝋梅 | Hoa Lạp Mai (Mai sáp/Hoàng mai) |
| 咲く | Nở (hoa) |
| 黄色い | Màu vàng |
| 小さな | Nhỏ (bổ nghĩa danh từ) |
| 花びら | Cánh hoa |
| ろう細工 | Đồ thủ công bằng sáp |
| ~のように見える | Trông giống như là … |
| ~ことから | Bởi vì … (chỉ nguyên do của tên gọi, sự việc) |
| つく | Được gắn (tên), dính vào |
| 甘い | Ngọt |
| 中 | Trong, bên trong |
| 春 | Mùa xuân |
| 感じさせてくれる | Làm cho cảm thấy (Sai khiến + cho nhận) |
| 花言葉 | Ngôn ngữ của loài hoa |
| やさしさ | Sự dịu dàng |
| ひかえめ | Khiêm tốn, nhún nhường |
| 先 | Tương lai, phía trước |
| 見通す | Nhìn thấu, đoán trước |
| 力 | Sức mạnh, năng lực |
| まとめ | Tóm tắt, tổng kết |
| 習慣 | Thói quen, tập quán |
| 行事 | Sự kiện, lễ hội |
| 厳しい | Khắc nghiệt, nghiêm khắc |
| 心 | Trái tim, tâm hồn |
| 温かくなる | Trở nên ấm áp |
| 体調 | Tình trạng cơ thể |
| 気をつける | Cẩn thận, chú ý |
| スタートを切る | Bắt đầu, khởi động |





